Thống kê giao dịch

HOSE | HNX | UPCoM 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 963.27 giảm -2.63 tức -0.27%
Chọn ngày  :   
Chỉ số tổng hợp
Khối lượng giao dịch cao nhất
Mã CK Khối lượng
ROS 31,459,780
FLC 11,039,480
AMD 10,518,140
VRE 6,087,130
HAI 5,616,390
Khối lượng giao dịch thấp nhất
Mã CK Khối lượng
ABT 10
CLC 10
L10 10
MCP 10
PJT 10
Giá trị giao dịch cao nhất 
Mã CK Giá trị
ROS 756,151,000,000
VHM 317,024,000,000
VRE 210,612,000,000
HPG 120,493,000,000
MSN 89,465,000,000
Giá trị giao dịch thấp nhất
Mã CK Giá trị
RIC 1,000,000
SC5 1,000,000
SSC 1,000,000
SVI 1,000,000
THG 1,000,000
Khối lượng giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Khối lượng
VNM 2,158,110
ROS 1,234,000
NT2 860,070
VRE 779,750
DIG 350,100
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất Khối lượng
EIB 10
KHP 10
CLC 10
UIC 10
VSC 10
Giá trị giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Giá trị
VNM 281,067,510,970
ROS 182,743,278,000
VCB 116,027,671,040
HVN 78,937,262,930
MSN 75,270,044,500
Giá trị giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Giá trị
FUESSV50 256,000
KHP 569,600
PJT 684,000
EIB 1,010,000
APC 1,208,000
Khối lượng giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Khối lượng
VNM 2,233,010
MSN 1,210,570
VRE 1,022,090
HPG 776,440
NT2 551,860
Khối lượng giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Khối lượng
ABT 10
CLC 10
DHA 10
ACL 10
HAP 10
Giá trị giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Giá trị
MSN 590,747,821,120
VNM 298,726,115,970
HPG 131,986,072,580
VRE 69,125,785,520
VHM 58,465,401,000
Giá trị giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Giá trị
HAP 215,400
ACC 1,152,000
ACL 1,312,000
DHA 1,833,000
CLC 1,980,000