Thống kê giao dịch

HOSE | HNX | UPCoM 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 991.46 tăng 5.09 tức 0.52%
Chọn ngày  :   
Chỉ số tổng hợp
Khối lượng giao dịch cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 8,919,900
HSG 8,908,570
STB 7,030,700
FLC 5,033,450
MBB 4,991,520
Khối lượng giao dịch thấp nhất
Mã CK Khối lượng
ABT 10
BRC 10
CCI 10
CDC 10
CVJC1901 10
Giá trị giao dịch cao nhất 
Mã CK Giá trị
HPG 233,358,000,000
FPT 175,355,000,000
CTG 121,321,000,000
MBB 112,106,000,000
VNM 96,467,000,000
Giá trị giao dịch thấp nhất
Mã CK Giá trị
AGM 1,000,000
CLL 1,000,000
COM 1,000,000
CSBT1901 1,000,000
CVPB2001 1,000,000
Khối lượng giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 5,495,030
VNM 2,572,620
POW 2,328,540
HSG 1,964,940
STB 665,090
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất Khối lượng
CVJC1901 1
CVIC1903 1
CSBT1901 2
CVRE2001 4
CHDB2001 8
Giá trị giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Giá trị
VNM 376,025,790,960
HPG 269,960,951,500
VCB 122,002,547,520
VHM 90,444,746,000
HSG 86,712,504,280
Giá trị giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Giá trị
CVHM1901 19,960
CVRE2001 24,700
CVRE1903 27,980
CHDB2001 185,520
CVNM1902 187,950
Khối lượng giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Khối lượng
POW 3,486,930
VNM 2,520,390
HPG 1,483,670
VRE 969,560
DLG 603,180
Khối lượng giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Khối lượng
CVJC1901 1
CVIC1903 2
DPR 10
PHC 10
THG 10
Giá trị giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Giá trị
VNM 363,362,178,960
VIC 212,393,918,800
VCB 176,404,414,000
VJC 156,964,390,000
MSN 143,524,967,680
Giá trị giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Giá trị
DAH 345,200
PHC 441,000
THI 1,090,000
NKG 1,495,600
BSI 1,932,240