Thống kê giao dịch

HOSE | HNX | UPCoM 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 908.27 giảm -0.31 tức -0.03%
Chọn ngày  :   
Chỉ số tổng hợp
Khối lượng giao dịch cao nhất
Mã CK Khối lượng
STB 39,321,600
HSG 13,614,170
ITA 10,302,140
PVD 10,216,640
HPG 10,094,210
Khối lượng giao dịch thấp nhất
Mã CK Khối lượng
ABT 10
CNVL2001 10
COM 10
DAT 10
HRC 10
Giá trị giao dịch cao nhất 
Mã CK Giá trị
STB 509,366,000,000
HPG 258,967,000,000
HSG 205,540,000,000
GEX 172,034,000,000
TTA 158,959,000,000
Giá trị giao dịch thấp nhất
Mã CK Giá trị
CHPG2005 1,000,000
CIG 1,000,000
CMWG2005 1,000,000
CSBT2001 1,000,000
CVJC2003 1,000,000
Khối lượng giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Khối lượng
FUESSVFL 1,500,000
VND 1,500,000
FUEVFVND 1,469,260
STB 858,500
DPM 799,390
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất Khối lượng
ABT 10
PXS 10
SJS 10
HU3 10
ITA 10
Giá trị giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Giá trị
VCB 47,780,707,000
VNM 40,700,989,000
VND 20,128,225,000
FUEVFVND 19,550,710,200
HPG 19,054,394,000
Giá trị giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Giá trị
CHPG2017 11,860
PXS 54,000
HU3 79,100
GSP 103,000
TTB 171,300
Khối lượng giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 2,803,100
VND 1,404,380
SSI 1,290,990
STB 916,100
CII 844,670
Khối lượng giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Khối lượng
CMX 10
FUEVN100 10
PDN 20
CVNM2007 20
FUESSV30 20
Giá trị giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 71,939,735,500
VNM 65,016,392,000
VIC 31,512,967,860
SSI 21,204,116,500
SAB 20,763,918,000
Giá trị giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Giá trị
CMBB2007 94,850
FUEVN100 111,400
CMX 168,000
FUESSV30 211,000
TS4 405,000