Thống kê giao dịch

HOSE | HNX | UPCoM 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 980 tăng 0.62 tức 0.06%
Chọn ngày  :   
Chỉ số tổng hợp
Khối lượng giao dịch cao nhất
Mã CK Khối lượng
ROS 14,910,620
HPG 8,856,190
TCB 6,269,250
ITA 5,175,010
FPT 4,531,020
Khối lượng giao dịch thấp nhất
Mã CK Khối lượng
ACC 10
DTA 10
GDT 10
HRC 10
LGC 10
Giá trị giao dịch cao nhất 
Mã CK Giá trị
ROS 387,527,000,000
FPT 243,368,000,000
HPG 203,843,000,000
MWG 176,413,000,000
TCB 135,056,000,000
Giá trị giao dịch thấp nhất
Mã CK Giá trị
BRC 1,000,000
CDC 1,000,000
CEE 1,000,000
HRC 1,000,000
MCP 1,000,000
Khối lượng giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 896,510
E1VFVN30 844,970
VNM 637,520
PVD 630,200
HDB 568,270
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất Khối lượng
SGT 10
TYA 10
SCD 10
AGR 10
DRH 10
Giá trị giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Giá trị
VNM 78,918,656,000
VIC 38,727,840,980
VHM 20,816,861,420
HPG 20,624,282,500
MSN 20,526,393,240
Giá trị giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Giá trị
AGR 44,200
IDI 62,800
SGT 64,700
DRH 67,800
TYA 129,500
Khối lượng giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 5,199,100
E1VFVN30 3,880,010
DXG 2,512,090
VRE 665,060
HAG 544,500
Khối lượng giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Khối lượng
SMC 10
HRC 10
ACC 10
UIC 30
CLC 40
Giá trị giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 119,656,657,500
E1VFVN30 57,507,837,800
VJC 56,520,397,000
DXG 34,533,119,000
VCB 24,057,642,000
Giá trị giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Giá trị
SMC 135,000
TSC 183,000
ACC 201,500
HRC 520,000
CLG 836,400