CQ FPT/6M/SSI/C/EU/CASH0
Nhóm ngành:
Ngành:

Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS
P/E
F P/E
BVPS
P/B
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
So sánh
 
Giá quá khứ
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
13/12/19 12,610 +530(4.39%) 35,670791.2462--
12/12/19 12,080 +380(3.25%) 76,270844.88911.63--
11/12/19 11,700 +940(8.74%) 40,040361.18292.09--
10/12/19 10,760 +70(0.65%) 22,760241.79269.21--
09/12/19 10,690 +240(2.30%) 15,030262.11192.22--
Thông tin tài chính
Doanh nghiệp cùng ngành
  Tin tức
CFPT1903: Quyết định về việc chấp thuận hủy niêm yết Chứng quyền CFPT1903
Chứng quyền CFPT1903: Quyết định về việc chấp thuận hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm
CFPT1903: Quyết định về việc thay đổi đăng ký niêm yết chứng quyền có bảo đảm
CFPT1903: Báo cáo kết quả phân phối chứng quyền có bảo đảm đợt chào bán bổ sung Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01
CW đáo hạn tháng 9: Có 5/8 mã lãi vị thế
CFPT1903: UBCKNN cấp Giấy chứng nhận đăng ký chào bán bổ sung chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01
CFPT1903: Giấy chứng nhận đăng ký chào bán chứng quyền có bảo đảm bổ sung
  Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HoSE
Nhóm ngành
Ngành
Ngày niêm yết 10/07/2019
Vốn điều lệ 1
Số CP niêm yết 1,000,000
Số CP đang LH 1,000,000